• Hà Nội: (+84-24)-3776 5866

    TP HCM: (+84-24)-3811 8566

  • Số 15/25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, TP Hà Nội

    Email: sales@digitechjsc.com.vn

  • Tư vấn, cung cấp, phân phối thiết bị mạng, máy chủ Chính hãng
  • Giải pháp, bảo mật, Triển khai hệ thống mạng
  • Giải pháp máy chủ, tổng đài, Camera, tích hợp hệ thống
  • Giải pháp nguồn, chống sét, lưu trữ, bảo trì hệ thống

Uy tín - Thương hiệu - Chất lượng

Hotline: 0903496668
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Thiết bị mạng CISCO1941-HSEC K9

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: CISCO1941-HSECK9
Model: CISCO1941-HSEC+/K9 VPN ISM module HSEC bundles for 1941 ISR platform
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Digitechjsc cam kết

100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ

100% giá cạnh tranh so với thị trường

Chính sách bán hàng và bảo hành

Giao hàng trên toàn quốc

Hỗ trợ các đại lý và dự án

Bảo hành, đổi trả nhanh chóng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

Chính sách hậu mãi đầy hấp dẫn

CISCO1941-HSEC+/K9 Specification

CISCO1941-HSEC+/K9 Specifications

Type

CISCO1941-HSEC+/K9 VPN ISM module HSEC bundles for 1941 ISR platform

Cisco 1941 Router Main Specs

Form Factor

External - modular - 2U

Dimensions (WxDxH)

34.3 cm x 29.2 cm x 8.9 cm

Weight

5.8 kg

DRAM Memory

512 MB (installed) / 2 GB (max)

Flash Memory

256 MB (installed) / 8 GB (max)

Routing Protocol

OSPF, IS-IS, BGP, EIGRP, DVMRP, PIM-SM, IGMPv3, GRE, PIM-SSM, static IPv4 routing, static IPv6 routing

Data Link Protocol

Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet

Network / Transport Protocol

IPSec

Remote Management Protocol

SNMP, RMON

Features

Cisco IOS IP Base , firewall protection, VPN support, MPLS support, Syslog support, IPv6 support, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED)

Compliant Standards

IEEE 802.3ah, IEEE 802.1ah, IEEE 802.1ag

Power

AC 120/230 V ( 50/60 Hz 

Services and Slot Density

Embedded hardware-based crypto acceleration (IPSec + SSL)

Yes

Total Onboard LAN 10/100/1000

2

RJ-45-Based Ports

2

SFP-Based Ports

0

SM Slots

0

Double-Wide SM Slots

0

EHWIC Slots

2

Double-Wide EHWIC slots (use of a double-wide EHWIC slot will consume two EHWIC slots)

1

ISM Slots

1 (0 on the Cisco 1941W)

Memory (DDR2 Error Correction Code [ECC] ECC DRAM) - Default

512 MB

Memory (DDR2 ECC DRAM) - Maximum

2.0 GB

Compact Flash (external) - Default

slot 0: 256 MB

slot 1: none

Compact Flash (external) - Maximum

slot 0: 4 GB

slot 1: 4 GB

External USB flash memory slots (Type A)

2

USB Console Port (Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial Console Port (up to 115.2 kbps)

1

Serial Auxiliary Port (up to 115.2 kbps

1

Power Supply Options

AC, POE

Redundant Power Supply Support

No

Power Specifications

AC Input Voltage

100-240 V ~

AC Input Frequency

47-63 Hz

AC Input Current range AC Power Supply (Max) (Amps)

1.5-0.6

AC Input Surge Current

<50 A

Typical Power (No Modules)

35 W

Maximum Power capacity with AC power supply

110 W

Maximum Power capacity with PoE power supply (platform only)

110 W

Maximum PoE device power capacity with PoE power supply

80 W

Physical Specifications

Dimensions (H x W x D)

3.5 in x 13.5 in x 11.5 in (34.3 cm x 29.2 cm x 8.9 cm)

Rack Height

2 RU

Rack-mount 19in. (48.3 cm) EIA

Included

Wall-mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Airflow

Front to Side

Environmental Specifications

Operating Condition

Temperature-5906 feet (1800 m) max. altitude

0-40°C (32-104°F)

Temperature-9843 feet (3000 m) max. altitude

0-25°C (32-77°F)

Altitude

3000 m (10000 ft)

Humidity

10 to 85% RH

Acoustic: Sound Pressure (Typ/Max)

26/46 dBA

Acoustic: Sound Power (Typ/Max)

36/55 dBA

Transportation/Storage Condition

Temperature

-40 - 70 oC (-40 - 158 oF)

Humidity

5 to 95%RH

Altitude

4570m (15000 ft)

Regulatory Compliance

Safety

UL 60950-1

CAN/CSA C22.2 No. 60950-1

EN 60950-1

AS/NZS 60950-1

IEC 60950-1

EMC

47 CFR, Part 15

ICES-003 Class A

EN55022 Class A

CISPR22 Class A

AS/NZS 3548 Class A

VCCI V-3

CNS 13438

EN 300-386

EN 61000 (Immunity)

EN 55024, CISPR 24

EN50082-1

Telecom

TIA/EIA/IS-968

CS-03

ANSI T1.101

ITU-T G.823, G.824

IEEE 802.3

RTTE Directive

Model: CISCO1941-HSEC+/K9 VPN ISM module HSEC bundles for 1941 ISR platform
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng dự án

Kinh doanh Hà Nội

Kinh doanh Đà Nẵng

Kinh doanh Sài Gòn

Kỹ thuật