• Hà Nội: (+84-24)-3776 5866

    TP HCM: (+84-24)-3811 8566

  • Số 15/25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, TP Hà Nội

    Email: sales@digitechjsc.com.vn

  • Tư vấn, cung cấp, phân phối thiết bị mạng, máy chủ Chính hãng
  • Giải pháp, bảo mật, Triển khai hệ thống mạng
  • Giải pháp máy chủ, tổng đài, Camera, tích hợp hệ thống
  • Giải pháp nguồn, chống sét, lưu trữ, bảo trì hệ thống

Uy tín - Thương hiệu - Chất lượng

Hotline: 0903496668
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Camera IP 1.3 Megapixel PANASONIC WV-SW115

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: WV-SW115
  • - Nhiệt độ hoạt động: -30°C to 50°C.
  • - Nguồn điện: PoE (IEEE802.3af compliant)/ PoE 48 V: 56 mA (Class 1 device).
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng. 
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Digitechjsc cam kết

100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ

100% giá cạnh tranh so với thị trường

Chính sách bán hàng và bảo hành

Giao hàng trên toàn quốc

Hỗ trợ các đại lý và dự án

Bảo hành, đổi trả nhanh chóng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

Chính sách hậu mãi đầy hấp dẫn

 

Camera IP PANASONIC 1.3 Megapixel WV-SW115

- Cảm biến hình ảnh: 1/3 type MOS Sensor.

- Độ phân giải camera ip: 1.3 Megapixel.

- Tốc độ khung hình: Lên đến 30 fps.

- Ống kính: 1.95 mm .

- Độ nhạy sáng tối thiểu: Color: 0.8 lx, BW: 0.6 lx.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/JPEG.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (camera quan sát thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

Đặc tính kỹ thuật

 

 

Model 

WV-SW115

Camera 

Image Sensor 

1/3 type MOS Sensor

Effective Pixels

Approx. 1.3 megapixel

Scanning Mode 

Progressive

Scanning Area 

4.8 mm (H) x 3.6 mm (V) (3/16' (H) × 5/32' (V))

Minimum Illumination

Color: 0.8 lx (F2.2, Auto slow shutter: Off (1/30s), Gain: On (High))
0.05 lx (F2.2, Auto slow shutter: Max. 16/30s, Gain: On (High))

White Balance

AWC (2,000 ~ 10,000 K), ATW1 (2,700 ~ 6,000 K), ATW2 (2,000 ~ 6,000 K)

Light Control Mode 

Indoor scene (50 Hz/ 60 Hz)/ ELC

Shutter Speed

- With Super Dynamic ON: ELC (1/30 s)
- With Super Dynamic OFF: ELC (1/30 s), ELC (3/100 s), ELC (3/120 s), ELC (2/100 s), ELC (2/120 s), ELC (1/100 s), ELC (1/120 s), ELC (1/250 s), ELC (1/500 s), ELC (1/1,000 s), ELC (1/2,000 s), ELC (1/4,000 s), ELC (1/10,000 s)

Super Dynamic 

ON/OFF

Face Super Dynamic 

ON/ OFF (Only at Super Dynamic: ON)

Adaptive Black Stretch

ON/ OFF

AGC

ON (HIGH)/ ON (MID)/ ON (LOW)/ OFF

Electronic Sensitivity UP

OFF (1/30 s), Max. 2/30 s, Max. 4/30 s, Max. 6/30 s, Max. 10/30 s, Max. 16/30 s

Day & Night (electrical)

OFF/ AUTO

Dynamic Range

52dB typ. (Super Dynamic: ON, Light Control: ELC)

Digital Noise Reduction

HIGH/ LOW

Video Motion Detection

ON/ OFF, 4 areas available

Privacy Zone 

ON/ OFF (up to 2 zones available)

VIQS

ON/ OFF

Camera Title (OSD)

Up to 20 characters (alphanumeric characters, marks), On/Off

Focus Adjustment 

MANUAL

Lens

Focal Length 

1.95 mm

Zoom Ratio 

1x/ Extra zoom: 2x (at VGA resolution)

Angular Field of View

Horizontal: 104°, Vertical: 85°

Maximum Aperture Ratio 

1 : 2.2

Focusing Range

0.5 m ~ ∞

Adjusting Angle

Adjusting Angle

Wall Installation Horizontal: ±30 ° Vertical: ±30 °

Browser GUI 

Camera Control 

Brightness

Display Mode

Spot, Quad: Image from 16 cameras can be displayed in
4 different Quad screens or 16 split screen (JPEG only).
20 characters camera title available

Digital Zoom

1x, 2x, 4x controlled by browser GUI

Camera Title 

Up to 20 alphanumeric characters

Clock Display

Time: 12H/24H, Date: 5 formats on the browser, Summer time (Manual)

One Shot Capture 

A still picture will be displayed on a newly opened window

SD Memory Data Download

Still or motion Images recorded in the SDHC/SD memory card
can be downloaded.

GUI/Setup Menu Language

English, Italian, French, German, Spanish, Chinese, Russian, Japanese

System Log 

Up to 100 (Internal), Up to 4,000 (SDHC/SD memory when the
recording format is set to JPEG.) error logs

Supported OS

Microsoft® Windows® 8, Microsoft® Windows® 7, Microsoft® Windows Vista®

Supported Browser

Windows® Internet Explorer® 11.0 (32 bit),
 Windows® Internet Explorer® 10.0 (32 bit),
 Windows® Internet Explorer® 9.0 (32 bit),
 Windows® Internet Explorer® 8.0 (32 bit),
 Windows® Internet Explorer® 7.0 (32 bit)

Network

Network IF

10Base-T/ 100Base-TX, RJ-45 connector (female)

Image Resolution

- Aspect ratio [4 : 3]:
   + H.264: 1,280 x 960/ VGA (640 x 480)/ QVGA (320 x 240), up to 30 fps
   + JPEG: 1,280 x 960/ 640 x 480/ 320 x 240, up to 30 fps
- Aspect ratio [16 : 9]:
   + H.264: 1,280 x 720/ 640 x 360/ 320 x 180, up to 30 fps
   + JPEG: 1,280 x 720/ 640 x 360/ 320 x 180, up to 30 fps

H.264

- Transmission Mode: Constant bitrate/ Framerate priority/ Best effort/Advanced VBR
- Frame Rate: 1/ 3/ 5/ 7.5/ 10/ 15/ 20/ 30 fps
                      1/ 3/ 5/ 7.5/ 10/ 12/ 15/ 20/ 30 fps
- Bit Rate/Client: 64/ 128/ 256/ 384/ 512/ 768/ 1,024/ 1,536/ 2,048/ 3,072
4,096/ 8,192* kbps * H.264 mode only
- Image Quality: LOW/ NORMAL/ FINE
- Transmission Type: UNICAST/ MULTICAST

JPEG 

- Image Quality: 10 steps
- Refresh Interval: 0.1 fps ~ 30 fps
- Transmission Type: PULL/ PUSH

Total Bit Rate

64/ 128/ 256/ 384/ 512/ 768/ 1,024/ 2,048/ 4,096/ 8,192 kbps/ Unlimited

Supported Protocol 

- IPv6: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTP, FTP, SMTP, DNS, NTP, SNMP, DHCPv6, MLD, ICMP, ARP
 IPv4: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP, UPnP, IGMP, ICMP, ARP

FTP Client 

Alarm image transmission, FTP periodic transmission
(When the FTP transmission is failed, backup on an optional SDHC/SD memory card is available.)

No. of Simultaneous Users 

Up to 14 users (Depends on network conditions)

SDHC/SD Memory Card (Option)

Manufactured by Panasonic
SDHC memory card: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB
 SD memory card: 256 MB, 512 MB, 1 GB, 2 GB
 except miniSD card and microSD card

Cellular Phone Compatibility

JPEG image

Mobile Terminal Compatibility

iPad, iPhone, iPod touch (iOS 4.2.1 or later), AndroidTM mobile terminals

Alarm

Alarm Source

VMD, Command alarm

Alarm Actions 

SDHC/SD memory recording, E-mail notication, Indication on browser, FTP image transfer, Panasonic protocol output

Alarm Log 

With SDHC/SD memory card: 5,000 logs, without SDHC/SD memory card: 1,000 logs

Schedule

VMD

General 

Safety/EMC Standard


UL (UL60950-1), C-UL (CAN/CSA C22.2 No.60950-1),
CE, IEC60950-1

FCC Part15 Class A, ICES-003 Class A, EN55022 Class B, EN55024

Power Source and Power Consumption

PoE (IEEE802.3af compliant)/ PoE 48 V: 56 mA (Class 1 device)

Ambient Operating Temperature 

–30 °C ~ +50 °C (–22 °F ~ 122 °F)

Ambient Operating Humidity

20 % ~ 90 % (no condensation)

Impact Protection

Compliant with 20 J IEC60068-2-75

Water and Dust Resistance

Camera: IP66 (IEC60529)

Railway Application

EN50155, EN50121

Dimensions

121 (W) mm x 87 (H) mm x 49 (L) mm
 {4-49/64 inches (W) x 3-7/16 inches (H) x 1-15/16 inches (L)}

Mass (approx.)

400 g {0.88 lbs}

Finish

Main body: Aluminum die cast, light gray,
Dome section: Clear polycarbonate resin

  • - Nhiệt độ hoạt động: -30°C to 50°C.
  • - Nguồn điện: PoE (IEEE802.3af compliant)/ PoE 48 V: 56 mA (Class 1 device).
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng. 
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng dự án

Kinh doanh Hà Nội

Kinh doanh Đà Nẵng

Kinh doanh Sài Gòn

Kỹ thuật