• Hà Nội: (+84-24)-3776 5866

    TP HCM: (+84-24)-3811 8566

  • Số 15/25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, TP Hà Nội

    Email: sales@digitechjsc.com.vn

  • Tư vấn, cung cấp, phân phối thiết bị mạng, máy chủ Chính hãng
  • Giải pháp, bảo mật, Triển khai hệ thống mạng
  • Giải pháp máy chủ, tổng đài, Camera, tích hợp hệ thống
  • Giải pháp nguồn, chống sét, lưu trữ, bảo trì hệ thống

Uy tín - Thương hiệu - Chất lượng

Hotline: 0903496668
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Camera IP 4.0 Megapixel PANASONIC WV-U1142

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: WV-U1142
  • - Hỗ trợ ONVIF G T.
  • - Tiêu chuẩn UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1, FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024.
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng.
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Digitechjsc cam kết

100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ

100% giá cạnh tranh so với thị trường

Chính sách bán hàng và bảo hành

Giao hàng trên toàn quốc

Hỗ trợ các đại lý và dự án

Bảo hành, đổi trả nhanh chóng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

Chính sách hậu mãi đầy hấp dẫn

 

Camera IP PANASONIC 4.0 Megapixel WV-U1142

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 type CMOS image sensor.

- Độ phân giải camera quan sát: 4.0 Megapixel (30 khung hình/ giây).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265, Smart coding.

- Ống kính có động cơ và ống kính lấy nét có động cơ zoom 2.5x.

- Tiêu cự: 2.9 – 7.25 mm {1/8 - 9/32 inches}, F2.0 Motorized.

- Góc quan sát H: 44-103 deg. V: 25-57 deg.(16:9).

- Hỗ trợ tính năng iA (intelligent Auto).

- Hỗ trợ Super Dynamic 120dB.

- Tầm nhìn ban đêm màu.

- Hỗ trợ chế độ hành lang (xoay 90° hoặc 270°).

- Hỗ trợ thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD max 64GB.

- Nguồn hỗ trợ: PoE (IEEE802.3af) 4.8W.

Đặc tính kỹ thuật

 

 

Model 

WV-U1142

Camera

Image Sensor 

Approx. 1/2.7 type CMOS image sensor

Minimum Illumination

Color : 0.3 lx, BW: 0.12 lx
           (50IRE, F2.0, Maximum shutter: Off (1/30s), AGC: 11)
Color : 0.019 lx, BW: 0.0075 lx
           (50IRE, F2.0, Maximum shutter: max. 16/30s, AGC: 11)

White Balance 

AWC (2,000 - 10,000 K), ATW1 (2,700 - 6,000 K), ATW2 (2,000 - 6,000 K)

Maximum shutter

Max. 1/10000 s to Max. 16/30 s

Intelligent Auto

On/ Off

Super Dynamic

On/ Off, the level can be set in the range of 0 to 31.

Dynamic Range 

Max. 102 dB (Super Dynamic: On, Level: 31)

Back light compensation/ High light compensation

BLC (Back light compensation) / HLC (High light compensation) / Off (only when Super dynamic / Intelligent Auto: Off)

Fog compensation

On/ Off (only when Intelligent auto / auto contrast adjust: Off)

Maximum gain (AGC)

The level can be set in the range of 0 to 11.

Color/BW (ICR)

Off / On/ Auto1 (Normal)/ Auto2 (IR Light)/ Auto3 (SCC)

Digital Noise Reduction

The level can be set in the range of 0 to 255.

Video Motion Detection (VMD)

On / Off, 4 areas available

Privacy Zone 

On / Off (up to 8 zones available)

Image rotation

0° (Off)/ 90°/ 180° (Upside-down)/ 270°

Camera Title (OSD) 

On / Off Up to 20 characters (alphanumeric characters, marks)

Lens

Focal length

2.9 mm – 7.3 mm{1/8inches-9/32inches}

Zoom ratio

2.5x Optical zoom (Motorized zoom / Motorized focus)
3.3x FHD Extra Optical Zoom (when resolution is 1920x1080)

Digital (electronic) zoom

Choose from 3 levels of x1, x2, x4

Angular Field of View

[16 : 9 mode] *[4:3 mode] is not supported.
Horizontal : 44° (TELE) – 103° (WIDE), Vertical : 25° (TELE) – 57° (WIDE)

Maximum Aperture Ratio 

1 : 2.0 (WIDE) – 1 : 3.0(TELE)

Focusing Range

1 m {39-3/8 inches} – ∞

Browser GUI 

Camera Control

Brightness

GUI/ Setup Menu Language

English, Italian, French, German, Spanish, Portuguese, Russian,
Chinese, Japanese

Network

Network IF

10Base-T / 100Base-TX, RJ45 connector

Resolution H.265

[16 : 9 mode] *[4:3 mode] is not supported.
2560×1440, 1920×1080, 640×360, 320×180

H.265

Transmission Mode: Constant bit rate/ VBR/ Frame rate/ Best effort

Transmission Type: Unicast/ Multicast

JPEG

Image Quality: 10 steps

Smart Coding

GOP(Group of pictures) control: On(Frame rate control)/ On(Advanced)/ On(Mid.)/ On(Low)/ Off
AUTO VIQS: On/ Off

Network

Supported Protocol

IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTP, SMTP, DNS, NTP, SNMP, DHCPv6, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ
IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ

No. of Simultaneous Users

Up to 14 users (Depends on network conditions)

SDXC/SDHC/SD Memory Card (Option) 

H.265 recording: Manual REC / Alarm REC (Pre/Post) / Schedule REC /
 Backup upon network failure Compatible microSDXC/microSDHC Memory Card: Panasonic 32 GB*, 64 GB**model
 *microSDHC card, **microSDXC card

Mobile Terminal Compatibility

iPad, iPhone, Android terminals

Alarm

Alarm Source

VMD alarm, SCD alarm, Command alarm

Alarm Actions

SDXC/SDHC/SD memory recording, E-mail notification, HTTP alarm notification Indication on browser, Panasonic alarm protocol output

General

Safety

UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1

EMC

FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024

Power Source and Power Consumption 

PoE (IEEE802.3af compliant) Device : DC48 V 100 mA, Approx. 4.8 W (Class 2 device)

Ambient Operating Temperature

-10 °C to +50 °C (+14 °F to +122 °F)
{Power On range: 0 °C to +50 °C (+32°F to +122 °F)}

Ambient Operating Humidity

10 to 90 % (no condensation)

Dimensions 

59 mm (W) x 49 mm (H) x 116 mm (D)

Mass (approx.) 

200 g {0.44 lbs.}

Finish

Main body : PC / ABS resin, i-PRO white

  • - Hỗ trợ ONVIF G T.
  • - Tiêu chuẩn UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1, FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024.
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng.
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng dự án

Kinh doanh Hà Nội

Kinh doanh Đà Nẵng

Kinh doanh Sài Gòn

Kỹ thuật