• Hà Nội: (+84-24)-3776 5866

    TP HCM: (+84-24)-3811 8566

  • Số 15/25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, TP Hà Nội

    Email: sales@digitechjsc.com.vn

  • Tư vấn, cung cấp, phân phối thiết bị mạng, máy chủ Chính hãng
  • Giải pháp, bảo mật, Triển khai hệ thống mạng
  • Giải pháp máy chủ, tổng đài, Camera, tích hợp hệ thống
  • Giải pháp nguồn, chống sét, lưu trữ, bảo trì hệ thống

Uy tín - Thương hiệu - Chất lượng

Hotline: 0903496668
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Camera IP Dome 2.0 Megapixel PANASONIC WV-S8530N

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: WV-S8530N
  • - Tiêu chuấn chống va đập: IK10.
  • - Nguồn điện: PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC 48V-210 mA/Approx. 10.1W (Class 0 device).
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng. 
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Digitechjsc cam kết

100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ

100% giá cạnh tranh so với thị trường

Chính sách bán hàng và bảo hành

Giao hàng trên toàn quốc

Hỗ trợ các đại lý và dự án

Bảo hành, đổi trả nhanh chóng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

Chính sách hậu mãi đầy hấp dẫn

 

Camera IP PANASONIC Dome 2.0 Megapixel WV-S8530N

- Cảm biến hình ảnh: 1/3 type CMOS image sensor.

- Độ phân giải camera ip: 2.0 Megapixel.

- Tốc độ khung hình: 30 fps.

- Ống kính: 3.2 - 5.7 mm.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: Color: 0.09 lx, BW: 0.04 lx.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264/ JPEG.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

Đặc tính kỹ thuật

 

 

Model 

WV-S8530N

Camera

Image Sensor 

1/3 type CMOS image sensor

Minimum Illumination

- Color: 0.09 lx, BW: 0.04 lx
 (F2.2, Maximum shutter: Off (1/30s), AGC: 11)
- Color: 0.006 lx, BW: 0.003 lx
 (F2.2, Maximum shutter: max. 16/30s, AGC: 11)

Intelligent Auto

On/ Off

Maximum shutter

Max.1/10000s to Max.16/30s

Super Dynamic

On/ Off, the level can be set in the range of 0 to 31.

Dynamic Range

Max.108 dB typ. (Super Dynamic: On, level: 31)

Image Settings

Gain (AGC), White balance

Image Compensation

Adaptive black stretch, Back light compensation (BLC), High light compensation (HLC), Fog compensation, Digital noise reduction

Color/BW (ICR)

Off / On / Auto1 (Normal) / Auto2 (IR Light) / Auto3 (SCC)

Video Motion Detection (VMD)

On/ Off, 4 areas available

Privacy Zone 

On / Off (up to 8 zones available)

Upside-down

On / Off

Camera Title (OSD)

On / Off Up to 20 characters (alphanumeric characters, marks

Adjusting angle

Camera 1, 2, 3 :
Horizontal (PAN) angle : 360 °
Vertical (TILT) angle : +30 ° to + 80 °
Azimuth (YAW) angle : ±50 °
Camera 4 :
Horizontal (PAN) angle : 360 °
Vertical (TILT) angle : –15 ° to + 80 °
Azimuth (YAW) angle : ±50 °
*The above is the adjustable range of a single camera.
 The adjustable range of each camera varies according to the
 positional relationship with other cameras

Lens

Zoom Ratio

1.8x Optical (Manual zoom/ Manual focus)

Digital (electronic) zoom

Choose from 3 levels of x1, x2, x4

Focal length

3.2 mm – 5.7 mm {1/8 inches - 7/32 inches}

Maximum Aperture Ratio

1 : 2.2 (WIDE) – 1 : 3.1 (TELE)

Focus range

1.5 m {4.92 feets} – ∞

Angular Field of view

- [16 : 9] Horizontal : 53 ° (TELE) – 99 ° (WIDE)
               Vertical : 30 ° (TELE) – 54 ° (WIDE)
- [ 4 : 3] Horizontal : 44 ° (TELE) – 81 ° (WIDE)
              Vertical : 33 ° (TELE) – 60 ° (WIDE)

Browser GUI

Camera Control

Brightness, AUX On/ Off

GUI/ Setup Menu Language

English, Italian, French, German, Spanish, Portuguese, Russian,
Chinese, Japanese

Network 

Network IF

10Base-T/ 100Base-TX/ 1000Base-T, RJ45 connector

Resolution with one lens

- [16 : 9 mode] 1920 x 1080/ 1280 x 720/ 640 x 360/ 320 x 180
- [ 4 : 3 mode] 1600 x 1200/ 1280 x 960/ 640 x 480/ 320 x 240

H.265/H.264

- Transmission Mode: Constant bit rate/ VBR/ Frame rate/ Best effort
- Transmission Type: Unicast/ Multicast

JPEG

- Image Quality: 10 steps

Smart Coding

- GOP (Group of pictures) control :
On (Frame rate control)* / On (Advanced)* / On (Mid) / On (Low) / Off
*On (Frame rate control) and On (Advanced) are only available with H.265.
- Auto VIQS : On / Off

Supported Protocol

- IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, FTP (Server), SMTP, DNS, NTP, SNMP, DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ
- IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP (Server), SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ

Maximum concurrent access number

Up to 24 users
(Depends on network conditions)

SDXC/SDHC/SD Memory Card 

- H.265/H.264 recording :
 Manual REC/ Alarm REC (Pre/Post)/ Schedule REC/ Backup upon network failure
- Compatible SDXC/SDHC/SD card :
 Panasonic 2 GB, 4 GB*, 8 GB*, 16 GB*, 32 GB*, 64 GB**, 128 GB**,
 256 GB**model
 *SDHC card, ** SDXC card (except miniSD card and microSD card)

Mobile Terminal Compatibility

iPad/ iPhone, AndroidTM terminals

Alarm

Alarm Source

3 terminals input, VMD alarm, Command alarm

Alarm Actions

SDXC/SDHC/SD memory recording, E-mail notification, HTTP alarm notification, Indication on browser, Panasonic alarm protocol output

Input/Output

Audio Input

ø3.5 mm stereo mini jack (Audio input is monaural)
- For microphone input:
Recommended applicable microphone: Plug-in power type
(Sensitivity of microphone: -48 dB±3 dB (0 dB=1 V/Pa, 1 kHz))
Input impedance: Approx. 2 k (unbalanced)
Supply voltage: 4.0 V ±0.5 V
- For line input: Input level : Approx. –10 dBV

External I/O Terminals

ALARM IN 1(Alarm input 1/ Black & white input/ Auto time adjustment input) (x1), ALARM IN 2 (Alarm input 2/ ALARM OUT) (x1), ALARM IN 3 (Alarm input 3/ ALARM OUT/ AUX OUT) (x1)

General

Safety

UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1

EMC

FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024

Power Source and Power Consumption

PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC 48V/210 mA/Approx. 10.1 W (Class 0 device)

Ambient Operating Temperature

-40 °C to +60 °C {–40 °F to +140 °F}
{Power On range : –20 °C to +60 °C (–4 °F to +140 °F)}

Ambient Operating Humidity

10 to 100 % (no condensation)

Water and Dust Resistance

IP66 (IEC60529), Type 4X (UL50), NEMA 4X compliant

Shock Resistance

IK10 (IEC62262)

Dimensions

When using the attachment plate only:
ø230 mm x 196 mm (H) {ø9-1/16 inches x 7-23/32 inches (H)},
Dome radius 80 mm {3-5/32 inches}
When using the base bracket:
ø230 mm x 232 mm (H) {ø9-1/16 inches x 9-1/8 inches (H)},
Dome radius 80 mm {3-5/32 inches}

Mass (approx.)

When using the attachment plate only: Approx. 2.7 kg {5.95 lbs}
When using the base bracket: Approx. 3.2 kg {7.05 lbs}

Finish

Main body: Aluminum die cast, Light gray,
Outer fixing screws: Stainless steel (Corrosion-resistant treatment)
Dome cover: Polycarbonate resin (with ClearSight coating), Clear

  • - Tiêu chuấn chống va đập: IK10.
  • - Nguồn điện: PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC 48V-210 mA/Approx. 10.1W (Class 0 device).
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng. 
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng dự án

Kinh doanh Hà Nội

Kinh doanh Đà Nẵng

Kinh doanh Sài Gòn

Kỹ thuật