• Hà Nội: (+84-24)-3776 5866

    TP HCM: (+84-24)-3811 8566

  • Số 15/25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, TP Hà Nội

    Email: sales@digitechjsc.com.vn

  • Tư vấn, cung cấp, phân phối thiết bị mạng, máy chủ Chính hãng
  • Giải pháp, bảo mật, Triển khai hệ thống mạng
  • Giải pháp máy chủ, tổng đài, Camera, tích hợp hệ thống
  • Giải pháp nguồn, chống sét, lưu trữ, bảo trì hệ thống

Uy tín - Thương hiệu - Chất lượng

Hotline: 0903496668
Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel PANASONIC WV-X1551LN

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: WV-X1551LN
  • - Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
  • - Hỗ trợ kết nối ONVIF G/S/T.
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng.
Mua ngayThêm vào giỏ hàng

Digitechjsc cam kết

100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO, CQ

100% giá cạnh tranh so với thị trường

Chính sách bán hàng và bảo hành

Giao hàng trên toàn quốc

Hỗ trợ các đại lý và dự án

Bảo hành, đổi trả nhanh chóng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

Chính sách hậu mãi đầy hấp dẫn

 

Camera IP PANASONIC hồng ngoại 5.0 Megapixel WV-X1551LN

- PANASONIC WV-X1551LN là dòng camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 type CMOS image sensor.

- Độ phân giải: 5.0 Megapixel.

- Ống kính: 2.9 mm - 9 mm.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: Color: 0.07lx, BW: 0.04lx; B/W: 0.0lux (with IR LED on).

- Góc quan sát: Ngang: 34°-106°, Dọc: 19°-57°.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

- Zoom quang: 3.1x (Motorized zoom/Motorized focus).

- Chống ngược sáng thực WDR 132dB.

- Chức năng quan sát ngày đêm ICR.

- Hỗ trợ tính năng AI (Intelligent Auto).

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, JPEG.

- Hỗ trợ thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD max 256GB.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

- Hỗ trợ kết nối ONVIF G/S/T.

Đặc tính kỹ thuật

 

 

Model

WV-X1551LN

Camera

Image Sensor

1/2.8 type CMOS image sensor

Minimum Illumination

- Color: 0.07 lx, BW: 0.04 lx
 (50IRE, F1.3, Maximum shutter: Off (1/30s), AGC: 11)
- BW: 0 lx
 (50IRE, F1.3, Maximum shutter: Off (1/30 s), AGC: 11, when the IR LED is lit)
- Color: 0.0044 lx, BW: 0.003 lx
 (50IRE, F1.3, Maximum shutter: max. 16/30s, AGC: 11)

White Balance

ATW1/ATW2/AWC

Shutter Speed

[30fps mode] 1/30 Fix to 1/10000
Fix [25fps mode] 1/25 Fix to 1/10000 Fix

AI Intelligent Auto

On/Off

Super Dynamic

On/Off, The level can be set in the range of 0 to 31

Dynamic Range

Max.132 dB (Super Dynamic : On, Level : 30 or more, 15fps)

Adaptive Black Stretch 

The level can be set in the range of 0 to 255.

Back light compensation/High light compensation

BLC (Back light compensation)/HLC (High light compensation)/Off
The level can be set in the range of 0 to 31.
(only when Super dynamic/AI Intelligent Auto: Off)

Fog compensation

On/Off, The level can be set in the range of 0 to 8
(only when AI Intelligent auto/auto contrast adjust: Off)

Maximum gain

The level can be set in the range of 0 to 11

Color/BW (ICR)

Off /On (IR Light Off)/On (IR Light On)/Auto1(IR Light Off)/Auto2 (IR Light On)/Auto3 (SCC)

IR LED Light

High/Middle/Low/Off, Maximum irradiation distance: 40m {Approx. 131 ft}

Digital Noise Reduction

The level can be set in the range of 0 to 255

Video Motion Detection (VMD)

On/Off, 4 areas available

Scene Change Detection (SCD)

On/Off, 1 area available

Privacy Zone

On/Off, Up to 8 zones available

Image rotation

0° (Off)/ 90°/180° (Upside-down)/ 270°

Camera Title (OSD)

On / Off, Up to 20 characters (alphanumeric characters, marks)

Lens

Optical zoom

3.1x (Motorized zoom/Motorized focus)

Extra optical zoom

3.1x - 9.3x (when resolution is 640x360)

Digital (electronic) zoom

Choose from 3 levels of x1, x2, x4

Focal length

2.9 mm – 9 mm {1/8 inches – 11/32 inches}

Maximum Aperture Ratio

1 : 1.3 (WIDE) – 1 : 2.5(TELE)

Focus range

0.3 m {11-13/16 inches} – ∞

Angular Field of View

[16 : 9 mode ] *[4:3 mode] is not supported.
Horizontal: 34° (TELE) – 106° (WIDE), Vertical: 19° (TELE) – 57° (WIDE)

DORI

Detect (25ppm / 8ft)

Wide: 46.3 m / 151.90 ft, Tele: 200.96 m / 659.32 ft

Observe (62.5ppm / 19ft)

Wide: 18.52 m / 60.76 ft, Tele: 80.38 m / 263.72 ft

Recognize (125ppm / 38ft)

Wide: 9.26 m / 30.38 ft, Tele: 40.19 m / 131.86 ft

Identify (250ppm / 76ft)

Wide: 4.63 m / 15.19 ft, Tele: 20.1 m / 65.93 ft

Adjusting Angle

Ceiling mounting

Horizontal: ±180° (Adjust by horizontal (PAN) angle)
Vertical: 0° to 100° (Adjust by vertical (TILT) angle)
Yaw: –190° to +100° (Adjust by azimuth (YAW) angle)

Wall mounting

Horizontal: ±100° (Adjust by vertical (TILT) angle)*
Vertical: ±100° (Adjust by vertical (TILT) angle)*
Yaw: –190° to +100° (Adjust by azimuth (YAW) angle)
*You can change between horizontal and vertical angels by adjusting the horizontal (PAN) angle.

Browser GUI

Camera Control

Brightness, AUX On / Off

Audio

- Mic (Line) Input: On / Off
Volume adjustment: Low / Middle / High
- Audio Output: On / Off
Volume adjustment: Low / Middle / High

GUI / Setup Menu Language

English, Italian, French, German, Spanish, Portuguese, Russian, Chinese, Japanese

Network

Network IF

10Base-T / 100Base-TX, RJ45 connector

Resolution H.265/ H.264/JPEG (MJPEG)

[16 : 9 mode ] *[4:3 mode] is not supported.
3072×1728, 2560×1440, 1920×1080, 1280×720, 640×360, 320×180

H.265/H.264

Transmission Mode: Constant bit rate / VBR / Frame rate / Best effort

Transmission Type: Unicast port (AUTO)/ Unicast port (MANUAL)/ Multicast

JPEG

Image Quality: 10 steps

Smart Coding

Smart Facial Coding : On (Smart Facial Coding*) / On (Auto VIQS) / Off
*Smart Facial Coding is only available with Stream

GOP (Group of pictures) control:
On (Frame rate control)*/ On (Advanced)*/ On (Mid)/ On (Low)/ Off
*On (Frame rate control) and On (Advanced) are only available with H.265

Audio Compression

G.726 (ADPCM): 16 kbps/32 kbps , G.711: 64 kbps
AAC-LC: 64 kbps/96 kbps/128 kbps

Audio transmission mode

Off / Mic (Line) input/ Audio output/ Interactive (Half duplex)/
Interactive (Full duplex)

Supported Protocol

- IPv6: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, SMTP, DNS, NTP, SNMP, DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ
- IPv4: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ

No. of Simultaneous Users

Up to 14 users (Depends on network conditions)

SDXC/SDHC/SD Memory Card

- H.265/H.264 recording :
Manual REC/ Alarm REC (Pre/Post)/ Schedule REC/ Backup upon network failure
- JPEG recording :
 Manual REC/ Alarm REC (Pre/Post)/ Backup upon network failure
- Compatible SDXC/SDHC/SD Memory Card :
Panasonic 2 GB, 4 GB*, 8 GB*, 16 GB*, 32 GB*, 64 GB**, 128 GB**, 256 GB** model
 *SDHC card, ** SDXC card (except miniSD card and microSD card)

Mobile Terminal Compatibility

iPad, iPhone, AndroidTM terminals

ONVIF Profile

G / S / T

Alarm

Alarm Source

3 terminals input, VMD alarm, SCD alarm, Command alarm

Alarm Actions

SDXC/SDHC/SD memory recording, E-mail notification, HTTP alarm notification, Indication on browser, FTP image transfer, Panasonic alarm protocol output

Input/Output

Monitor Output (for adjustment)

VBS: 1.0 V [p-p]/75 Ω, composite, Pin jack
An NTSC or PAL signal can be outputted from camera

Audio input

ø3.5 mm stereo mini jack

For microphone input:
- Recommended applicable microphone: Plug-in power type
(Sensitivity of microphone : -48 dB±3 dB (0 dB=1 V/Pa, 1 kHz))
- Input impedance: Approx. 2 kΩ (unbalanced)
- Supply voltage: 2.5 V ±0.5 V

For line input
Input level: Approx. –10 dBV

Audio Output

ø3.5 mm stereo mini jack (Audio output is monaural.)
Output impedance: Approx. 600 Ω (unbalanced)
Output level: –20 dBV

External I/O Terminals

ALARM IN 1(Alarm input 1/ Black & white input/ Auto time adjustment input) (x1),
ALARM IN 2 (Alarm input 2/ ALARM OUT) (x1), ALARM IN 3 (Alarm input 3/ AUX OUT) (x1)

General

Safety

UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1

EMC

FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024

Power Source and Power Consumption

DC power supply: DC 12 V 930 mA/Approx. 11.2 W
PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC48 V 240mA/Approx. 11.5 W (Class 0 device)

Ambient Operating Temperature

-40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F)*11
(Power On range : –30 °C to +60 °C {–22 °F to +140 °F})

Ambient Operating Humidity

10 to 100 % (no condensation)

Dehumidification Device

Rosahl element

Water and Dust Resistance

IP66 (IEC60529), Type 4X (UL50E), NEMA 4X compliant

Shock Resistance

IK10 (IEC 62262)

Wind Resistance

Up to 40 m/s {approx. 89 mph}

Dimensions

With adapter box : 133 mm (W) x 133 mm (H) x 377 mm (L)
{5-1/4 inches(W) x 5-1/4 inches(H) x 14-27/32 inches(L)}
Without adapter box : 130 mm (W) x 130 mm (H) x 337 mm (L)
{5-1/8 inches(W) x 5-1/8 inches(H) x 13-9/32 inches(L)}

Mass

With adapter box : 2.2 kg {4.85 lbs}
Without adapter box : 1.7 kg {3.75 lbs}

Finish

Main body: Aluminum die cast and resin, i-PRO white
Outer fixing screws: Stainless steel (Corrosion-resistant treatment)
Front panel: Polycarbonate resin (with ClearSight coating), Clear

  • - Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
  • - Hỗ trợ kết nối ONVIF G/S/T.
  • - Xuất xứ: Trung Quốc.
  • - Bảo hành: 12 tháng.
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng dự án

Kinh doanh Hà Nội

Kinh doanh Đà Nẵng

Kinh doanh Sài Gòn

Kỹ thuật